Lịch chia ca cụ thể vòng thi 15, 16 Toán Tiếng Việt và vòng số 8 toán Tiếng Anh

Thứ sáu - 26/02/2016 02:38

Lịch chia ca cụ thể vòng thi 15, 16 Toán Tiếng Việt và vòng số 8 toán Tiếng Anh

BTC xin thông báo lịch chia ca cụ thể vòng thi 15, 16 Toán Tiếng Việt và vòng số 8 toán Tiếng Anh.
Căn cứ Thể lệ cuộc thi giải toán qua Internet dành cho học sinh ban hành theo Quyết định số 4891/QĐ-BGDĐT ngày 23 tháng 09 năm 2015của Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo (GDĐT), lịch thi các cấp cuộc thi giải toán qua Internet năm học 2015 – 2016 cụ thể như sau:

Lịch thi cấp quận/huyện:

Ca thi Thời gian Khối Ngày thi
1 8h-9h 1, 6 03/03/2016
2 9h30-10h30 2, 8 03/03/2016
3 11h-12h  9 ( và thi bổ sung học sinh các khối 1,2,6,8) 03/03/2016
4 13h30-14h30 3, 7 03/03/2016
5 15-16h 5 03/03/2016
6 16h30-17h30 4 ( và thi bổ sung học sinh các khối 3,5,7) 03/03/2016
 

 
Lịch chia ca thi vòng quận/huyện vòng 15 (Bảng A)

Ca thi Thời gian Khối Ngày thi
1 8h-9h 1,6 04/03/2016
2 9h30-10h30 2,8 04/03/2016
3 11h-12h 9 ( và thi bổ sung học sinh các khối 1,2,6,8) 04/03/2016
4 13h30-14h30 3,7,10,11,12 04/03/2016
5 15-16h 5 04/03/2016
6 16h30-17h30 4 ( và thi bổ sung học sinh các khối 3,5,7,10,11,12) 04/03/2016
Bảng A gồm 21 tỉnh (thành phố) sau: Hà Nội, Đà Nẵng, TP. Hồ Chí Minh, Hải Phòng, Cần Thơ, Thái Bình, Nam Định, Ninh Bình, Hà Nam, Vĩnh Phúc, Bắc Ninh, Hưng Yên, Hải  Dương, Bà Rịa – Vũng Tàu, Bình Dương, Đồng Nai, Tây Ninh, Thanh Hoá, Nghệ An, Hà Tĩnh, Khánh Hoà.

DANH SÁCH HỌC SINH KHỐI  6 THI TOÁN TRÊN INTERNET VÒNG QUẬN NĂM HỌC 2015-2016
(HỘI ĐỒNG THI: TRƯỜNG………………………………………….…………..)
                     
TT Họ tên Ngày tháng năm sinh Số ID Lớp Trường THCS Điểm  Thời gian thi  Số lần thi Chữ Ký Ghi chú
1 Nguyễn Minh Quang 22/10/2004 38213389 6V2 Bế Văn Đàn          
2 Trần Quốc Thái ######## 35924494 6A7 Cát Linh          
3 Hoàng Dũng 02/06/2004 10563716 6A0 Đống Đa          
4 Đặng Anh Vũ 01/04/2004 41016229 6A0 Đống Đa          
5 Phạm Khánh Linh 29/04/2004 36266989 6A0 Đống Đa          
6 Tạ Minh Đức  12/10/2004 37660954 6A0 Đống Đa          
7 Phạm Quang Anh 28/11/2004 29062451 6A0 Đống Đa          
8 Khương Anh Khôi 01/09/2004 40306941 6A0 Đống Đa          
9 Nguyễn Đình Tùng 18/09/2004 39114184 6A10 Đống Đa          
10 Đào Trọng Hưng 16/09/2004 40137534 6A0 Đống Đa          
11 Đinh Nguyễn Minh Đức 24/12/2004 40256532 6A1 Khương Thượng          
12 Đặng Hữu Hoàng Duy 27/9/204 40824670 6A4 Khương Thượng          
13 Chu Tiến Đạt 09/11/2004 41757268 6A2 Láng thượng          
14 Nguyen The Vu Quang 14/06/2004 34505777 6a4 Lý Thường Kiệt          
15 Okata Wakana 26/08/2004 41851448 6a5 Lý Thường Kiệt          
16 Lê Bảo Khanh 21/10/2004 37230056 6a5 Lý Thường Kiệt          
17 Nguyễn Khánh Nhật 30/12/2004 36104403 6a5 Lý Thường Kiệt          
18 Quang Nguyet Anh 11/02/2004 36065793 6a4 Lý Thường Kiệt          
19 Trịnh Tùng Dương 30/05/2004 34197143 6a5 Lý Thường Kiệt          
20 Lã Văn Quang Huy 21/01/2004 36376615 6a5 Lý Thường Kiệt          
21 Trần Vương Hưng 02/06/2004 39797886 6a2 Nguyễn Trường Tộ          
22 Phạm Đức Trung 24/12/2004 34105438 6a0 Nguyễn Trường Tộ          
23 Nguyễn Trung Bách 11/06/2004 41525666 6A0 Nguyễn Trường Tộ          
24 Nguyễn Thiện Hải An 19/02/2004 16370557 6a0 Nguyễn Trường Tộ          
25 Lê Ngọc Khôi Nguyên 21/06/2004 41519334 6a2 Nguyễn Trường Tộ          
26 Vũ Anh Thơ 22/05/2004 41477951 6A0 Nguyễn Trường Tộ          
27 Đặng Việt Cường 28/03/2004 40213816 6A10 Nguyễn Trường Tộ          
28 Nguyễn Quý Đức 06/02/2004 41228364 6A2 Nguyễn Trường Tộ          
29 Hoàng Huy 19/10/2004 41341188 6a0 Nguyễn Trường Tộ          
30 Hoàng Trọng Khánh 08/10/2004 30018019 6a2 Nguyễn Trường Tộ          
31 Nguyễn Quang Anh 12/08/2004 33173776 6a0 Nguyễn Trường Tộ          
32 Trần Bình Minh 03/03/2004 39459715 6a0 Nguyễn Trường Tộ          
33 Vũ Nguyên Long Long 10/08/2004 41167337 6a3 Nguyễn Trường Tộ          
34 Trần Ngọc Linh 21/03/2004 34782827 6a10 Nguyễn Trường Tộ          
35 Trần Đắc Nhật Anh 31/03/2004 32098054 6a0 Nguyễn Trường Tộ          
36 Đặng Vũ Thảo Nguyên 03/10/2004 41300909 6a0 Nguyễn Trường Tộ          
37 Phạm Ngọc Minh 19/01/2004 41401611 6a0 Nguyễn Trường Tộ          
38 Đoàn Quốc Thịnh 01/10/2004 35147502 6a3 Phương Mai          
39 Nguyễn Hải Minh 10/12/2004 41100299 6G  Thái Thịnh          
40 Cao Tiến Minh 28/10/2004 12668981 6G2 Quang Trung          
 
DANH SÁCH HỌC SINH KHỐI  7 THI TOÁN TRÊN INTERNET VÒNG QUẬN NĂM HỌC 2015-2016
(HỘI ĐỒNG THI: TRƯỜNG………………………………………….…………..)
                     
TT Họ tên Ngày tháng năm sinh Số ID Lớp Trường THCS Điểm  Thời gian thi  Số lần thi Chữ Ký Ghi chú
1 Nguyễn Ngọc Hà Anh 19/8/2003 30862762 7z1 Thịnh Quang          
2 Bùi Trang 14/10/2003 37154660 7z1 Thịnh Quang          
3 Nguyễn Hồng Trang 15/9/2003 39384380 7z1 Thịnh Quang          
4 Nguyễn Quang Vũ 12/07/2003 10780358 7G Thái Thịnh          
5 Phan Hiển 28/05/2003 39922366 7G Thái Thịnh          
6 Đỗ Nhật Linh 11/08/2003 41198346 7G Thái Thịnh          
7 Nguyễn Hữu Thành 30/03/2003 41106108 7G Thái Thịnh          
8 Nguyễn Phúc Thái 28/12/2003 39056634 7G Thái Thịnh          
9 Nguyễn Khắc Trung 22/09/2003 39571029 7G Thái Thịnh          
10 Hà Hiền Anh 03/03/2003 39919451 7G Thái Thịnh          
11 Ngô Tuyết Ngân 14/01/2003 41238564 7C Thái Thịnh          
12 Lương Đình Thái Đức 17/10/2003 36216303 7a6 Lý Thường Kiệt          
13 Phan Thanh Tùng 15/06/2003 30064070 7a6 Lý Thường Kiệt          
14 Đặng Phương Anh 19/09/2003 40204335 7A4 Lý Thường Kiệt          
15 Nguyễn Huy Thái Đức 07/06/2003 39853683 7A Láng Hạ          
16 Đinh Quang Nhật Minh 19/9/2003 40871425 7G Khương Thượng          
17 Hà Thành Tôn 17/11/2003 24528333 7A0 Đống Đa          
18 Lê Diệu Linh 08/02/2003 41214243 7A0 Đống Đa          
19 Trần Nhật Minh 02/06/2003 41160757 7A10 Đống Đa          
20 Nguyễn Xuân Kiên 12/07/2003 41192037 7A10 Đống Đa          
21 Đinh Quang Minh 17/11/2003 39484277 7a1 Láng Thượng          
22 Vũ Duy Anh 19/12/2003 41652896 7a2 Láng Thượng          
23 Nguyễn Minh Hiếu 05/10/2003 36396954 7a10 Nguyễn Trường Tộ          
24 Nguyễn Minh Quang 20/12/2003 41629103 7A3 Nguyễn Trường Tộ          
25 Ngô Quang Tùng 28/12/2003 41088469 7A0 Nguyễn Trường Tộ          
26 Tran Quang Khai 17/01/2003 37328930 7a1 Nguyễn Trường Tộ          
27 Phạm Nghĩa Hiếu 09/07/2003 41339715 7A0 Nguyễn Trường Tộ          
28 Do Minh Duong 12/05/2003 40984946 7a0 Nguyễn Trường Tộ          
29 Nguyễn Quang Anh 20/03/2003 37144157 7a0 Nguyễn Trường Tộ          
30 Đỗ Đoàn Anh 03/05/2003 41139543 7a2 Nguyễn Trường Tộ          
31 Nguyễn Như Đức Minh 31/12/2003 40009290 7A3 Nguyễn Trường Tộ          
32 Nguyễn Quý Đức 11/07/2003 39623074 7a1 Nguyễn Trường Tộ          
33 Nguyen Quy Duong 02/06/2003 37906303 7a0 Nguyễn Trường Tộ          
34 Phạm Ngọc Thạch 13/11/2003 34578146 7a0 Nguyễn Trường Tộ          
35 Đào Thái Diệp 16/11/2003 40324593 7A1 Nguyễn Trường Tộ          
36 Tống Chí Quang 14/09/2003 25416386 7a1 Nguyễn Trường Tộ          
37 Lưu Đức Quý 10/05/2003 39123044 7a1 Nguyễn Trường Tộ          
38 Âu Duy Hoàng 10/12/2003 32598409 7a1 Nguyễn Trường Tộ          
39 Trần Khánh Linh 04/01/2003 39595013 7A0 Nguyễn Trường Tộ          
40 Lê Minh Hoàng 02/03/2003 40948213 7A1 Nguyễn Trường Tộ          

DANH SÁCH HỌC SINH KHỐI  8 THI TOÁN TRÊN INTERNET VÒNG QUẬN NĂM HỌC 2015-2016
(HỘI ĐỒNG THI: TRƯỜNG………………………………………….…………..)
                     
TT Họ tên Ngày tháng năm sinh Số ID Lớp Trường THCS Điểm  Thời gian thi  Số lần thi Chữ Ký Ghi chú
1 Nguyễn Mai Anh 01/07/2002 39606010 8NK Bế Văn Đàn          
2 Phạm Minh Cường 13/01/2002 40260465 8NK Bế Văn Đàn          
3 Nguyễn Lê Phương Mai 01/11/2002 41201812 8NK Bế Văn Đàn          
4 Lê Hà Dương 08/02/2002 41459883 8A1 Bế Văn Đàn          
5 Nguyễn Tiến Thịnh 16/01/2002 41469559 8A1 Bế Văn Đàn          
6 Lưu Liên Thảo ######## 36718465 8a1 Cát Linh          
7 Hồ Đức Tài ######## 40213536 8a2 Cát Linh          
8 Phan Thanh Tú ######## 36987867 8a1 Cát Linh          
9 Phùng Tiến Minh 22/03/2002 3411558 8A0 Đống Đa          
10 Đặng Việt Anh 30/05/2002 40085832 8A10 Đống Đa          
11 Đỗ Viết Tú 28/06/2002 41121382 8A0 Đống Đa          
12 Hoàng Tuấn Sơn 03/04/2002 40218718 8A0 Đống Đa          
13 Nguyễn Đại Thành Vinh 13/04/2002 6736796 8A0 Đống Đa          
14 Phạm Ngọc Mai 11/03/2002 39819629 8A0 Đống Đa          
15 Bùi Hữu Việt Hùng 13/03/2002 39946854 8A10 Đống Đa          
16 Nguyễn Đức Minh 30/08/2002 36466547 8A0 Đống Đa          
17 Hoàng Phương Nga 11/08/2002 41414681 8A Khương Thượng          
18 Lý Nhật Nam 04/04/2002 30852274 8H Khương Thượng          
19 Đinh Quang Thái 03/11/2002 37040843 8B Khương Thượng          
20 Vũ Thanh Trúc 06/01/2002 39085045 8E Khương Thượng          
21 Tạ Ngọc Tiến 14/12/2002 39276681 8a5 Lý Thường Kiệt          
22 Phạm Hoàng Phúc 31/05/2002 41781059 8a4 Lý Thường Kiệt          
23 Ngô Thị Kiều Giang 29/08/2002 41593370 8a4 Lý Thường Kiệt          
24 Nguyễn Hoàng Tiến 21/10/2002 38671814 8a11 Nguyễn Trường Tộ          
25 Nguyễn Quang Minh A 12/10/2002 36921748 8a0 Nguyễn Trường Tộ          
26 Nguyen Hoang Anh Minh 19/04/2002 5576684 8a0 Nguyễn Trường Tộ          
27 Nguyễn Bích Ngọc 13/01/2002 41376192 8A0 Nguyễn Trường Tộ          
28 Nguyễn Hà Phương 11/04/2002 41524702 8A0 Nguyễn Trường Tộ          
29 Quách Anh Tú 30/07/2002 41264524 8A2 Nguyễn Trường Tộ          
30 Đào Thu Trang 21/07/2002 31580675 8a1 Nguyễn Trường Tộ          
31 Nguyễn Khánh Linh 18/04/2002 37104892 8a1 Nguyễn Trường Tộ          
32 Quách Đức Anh 24/08/2002 41339443 8A0 Nguyễn Trường Tộ          
33 Trần Quốc Hưng 22/08/2002 41478403 8A0 Nguyễn Trường Tộ          
34 Hoàng Minh Ngọc 23/06/2002 32400110 8a2 Nguyễn Trường Tộ          
35 Lê Thành Vinh 20/01/2002 40956094 8A0 Nguyễn Trường Tộ          
36 Chu Lập Hoàng 26/11/2002 41195998 8a7 Nguyễn Trường Tộ          
37 Hoàng Mai Linh 10/12/2002 41368882 8a2 Nguyễn Trường Tộ          
38 Nguyễn Hồng Quân 03/06/2002 41441684 8a2 Nguyễn Trường Tộ          
39 Nguyễn Tuấn Khanh 13/03/2002 39189948 8G Thái Thịnh          
40 Hoàng Tuấn Đức 03/03/2002 39154905 8G Thái Thịnh          

DANH SÁCH HỌC SINH KHỐI  9 THI TOÁN TRÊN INTERNET VÒNG QUẬN NĂM HỌC 2015-2016
(HỘI ĐỒNG THI: TRƯỜNG………………………………………….…………..)
                     
TT Họ tên Ngày tháng năm sinh Số ID Lớp Trường THCS Điểm  Thời gian thi  Số lần thi Chữ Ký Ghi chú
1 Tạ Đức Trung 17/09/2001 40669700 9A2 Bế Văn Đàn          
2 Trần Đức Minh 14/08/2001 11827217 9NK Bế Văn Đàn          
3 Trần Công Việt An 22/02/2001 39786137 9A1 Tô Vĩnh Diện          
4 Đoàn Nam Anh 23/09/2001 40159770 9A1 Tô Vĩnh Diện          
5 Phùng Quốc Việt 17/11/2001 40180095 9A1 Tô Vĩnh Diện          
6 Bùi Hồng Sơn 20/01/2001 34549444 9A1 Tô Vĩnh Diện          
7 Nguyễn Ngọc Tùng 16/01/2001 41132615 9A1 Tô Vĩnh Diện          
8 Đỗ Thị Vân Anh 28/12/2001 41320129 9A2 Tô Vĩnh Diện          
9 Nguyễn Quang Huy 23/06/2001 41186609 9A0 Đống Đa          
10 Hoàng An Thái 07/01/2001 41104196 9A4 Đống Đa          
11 Nguyễn Minh Châu 01/06/2001 40902683 9A4 Đống Đa          
12 Phạm Bùi Khánh Linh 29/12/2001 35154425 9A6 Đống Đa          
13 Lê Minh Tuấn 11/07/2001 41369565 9A3 Đống Đa          
14 Phạm Mỹ Dung 10/09/2001 41247360 9A0 Đống Đa          
15 Nguyễn Thị Xuân Hồng 13/02/2001 40919916 9A3 Đống Đa          
16 Giang Gia Huy 25/11/2001 41263982 9A8 Đống Đa          
17 Giang Thuỷ Anh 25/3/2001 39475285 9G Khương Thượng          
18 Trần Doãn Hiển 10/03/2001 41411847 9A Khương Thượng          
19 Nguyễn Đắc An 28/11/2001 41230293 9A11 Nguyễn Trường Tộ          
20 Đặng Trần Khôi 15/08/2001 41288375 9A9 Nguyễn Trường Tộ          
21 Nguyễn Khánh Linh 24/07/2001 40689948 9a3 Láng Thượng          
22 Lã Hải Anh 16/08/2001 38417983 9A1 Láng Thượng          
23 Phạm Hải Nam 20/11/2001 40170039 9a1 Láng Thượng          
24 Nguyễn Bích Ngọc 09/06/2001 39642826 a1 Láng Thượng          
25 Nguyễn Tiến Bách 09/09/2001 27440550 9a2 Tam Khương          
26 Lý Trà Ngân 16/06/2001 31393276 9a2 Tam Khương          
27 Nguyễn Thùy Trang 29/01/2001 41144305 9A2 Tam Khương          
28 Nguyen Quang Hoang 24/07/2001 41144481 9a2 Tam Khương          
29 Triệu Thị Diệu Ly 02/05/2001 40243307 9a1 Cát Linh          
30 Phạm Tuấn Minh 07/07/2001 40219097 9A6 Cát Linh          
31 Trần Bảo Ngọc 27/04/2001 40214400 9a6 Cát Linh          
32 Doãn Anh Nam 17/01/2001 19120440 9a1 Cát Linh          
33 Nguyễn Ngọc Xuân Lâm 11/09/2001 41645935 9a4 Cát Linh          
34 Vũ Lan Phương 20/7/2001 36022135 9Z1 Thịnh Quang          
35 Uông Sỹ Đại 03/11/2001 41035366 9Z1 Thịnh Quang          
36 Tăng Lê Thùy Trang 23/9/2001 41242722 9Z1 Thịnh Quang          
37 Hoàng Mạnh Quân 29/11/2001 40628047 9Z1 Thịnh Quang          
38 Trần Quang Mạnh 05/01/2001 41021118 9Z1 Thịnh Quang          
39 Nguyễn Ngọc Quang 19/07/2003 39131128 7G Thái Thịnh          
40 Nguyen Huu Ngoc 13/8/2003 40335725 7z1 Thịnh Quang          

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết

  Ý kiến bạn đọc

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn

« tháng 11/2018 »
T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
29303101020304
04050607080910
11121314151617
18192021222324
25262728293001
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây